政策攻心

chánh sách công tâm

Hán Việt: chánh sách công tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 攻 (công) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách thu phục
  • Biên soạn 政策攻心 hèngcègōngxīn f.e. <PRC> try to win over by explaining the Party's policy

Eng

  • Cihui 政策攻心 hèngcègōngxīn f.e. <PRC> try to win over by explaining the Party's policy

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻心为上 · 攻心扼吭 · 政策宣布 · 政策目标 · 政策科学 · 政策调整 · 政策贴息 · 政策赌博