政策攻心 chánh sách công tâm Hán Việt: chánh sách công tâm Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 攻 (công) + 心 (tâm)Hán Việtchánh sách công tâmCấu tạo政 + 策 + 攻 + 心 · chánh + sách + công + tâm nghĩa thành phần: chánh + sách + công + tâm Nghĩa EngCihui 政策攻心 hèngcègōngxīn f.e. <PRC> try to win over by explaining the Party's policy