政策调整 zhèng cè tiáo zhěng·chánh sách điều chỉnh Hán Việt: chánh sách điều chỉnh · Pinyin: zhèng cè tiáo zhěng Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Pinyinzhèng cè tiáo zhěngHán Việtchánh sách điều chỉnhTừ loạidanhCấu tạo政 + 策 + 調 + 整 · chánh + sách + điều + chỉnh nghĩa thành phần: chánh + sách + điều + chỉnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều chỉnh chính sáchĐứcHandedict Kurskorrektur (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa调整后的 · 调整大小 · 调整器 · 调整子系统 · 调整片 · 调整者 · 政策宣布 · 政策攻心