政策調整 zhèng cè tiáo zhěng · chánh sách điều chỉnh Hán Việt: chánh sách điều chỉnh · Pinyin: zhèng cè tiáo zhěng Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Pinyinzhèng cè tiáo zhěngHán Việtchánh sách điều chỉnhCấu tạo政 + 策 + 調 + 整 · chánh + sách + điều + chỉnh nghĩa thành phần: chánh + sách + điều + chỉnh