政策賭博

zhèng cè dǔ bóchánh sách đổ bác

Hán Việt: chánh sách đổ bác · Pinyin: zhèng cè dǔ bó

Tổng quan

Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 賭 (đổ) + 博 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh bạc chính trị

Đức

  • Handedict politisches Spiel (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赌博业者 · 赌博的人 · 赌博者 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目標 · 政策科学 · 政策調整