政策轉變 zhèng cè zhuǎn biàn · chánh sách chuyển biến Hán Việt: chánh sách chuyển biến · Pinyin: zhèng cè zhuǎn biàn Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 轉 (chuyển) + 變 (biến)Pinyinzhèng cè zhuǎn biànHán Việtchánh sách chuyển biếnCấu tạo政 + 策 + 轉 + 變 · chánh + sách + chuyển + biến nghĩa thành phần: chánh + sách + chuyển + biến