政簡刑清

zhèng jiǎn xíng qīng chánh giản hình thanh

Hán Việt: chánh giản hình thanh · Pinyin: zhèng jiǎn xíng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (giản) + (hình) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时形容法令简省,社会风气好,犯罪的人少。常用作称道地方官政绩的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧时形容法令简,社会风气好,犯罪的人少。常用作称道地方官政绩的话。

Eng

  • Cihui 政簡刑清 hèngjiǎnxíngqīng f.e. little government work and few criminal cases