政紀案件

chánh kỉ án kiện

Hán Việt: chánh kỉ án kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (kỉ) + (án) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政紀案件 hèngjì ànjiàn n. infractions of administrative regulations