政績工程 zhèng jì gōng chéng · chánh tích công trình Hán Việt: chánh tích công trình · Pinyin: zhèng jì gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 績 (tích) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinzhèng jì gōng chéngHán Việtchánh tích công trìnhCấu tạo政 + 績 + 工 + 程 · chánh + tích + công + trình nghĩa thành phần: chánh + tích + công + trình