政績工程

zhèng jì gōng chéng chánh tích công trình

Hán Việt: chánh tích công trình · Pinyin: zhèng jì gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (tích) + (công) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不顾实际需要,只为显示政绩而建设的工程或举行的活动。