政績斐然 chánh tích phỉ nhiên Hán Việt: chánh tích phỉ nhiên Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 績 (tích) + 斐 (phỉ) + 然 (nhiên)Hán Việtchánh tích phỉ nhiênCấu tạo政 + 績 + 斐 + 然 · chánh + tích + phỉ + nhiên nghĩa thành phần: chánh + tích + phỉ + nhiên Nghĩa EngCihui 政績斐然 hèngjìfěirán f.e. The achievements of one's official career are remarkable.