政荒民弊 zhèng huāng mín bì · chánh hoang dân tệ Hán Việt: chánh hoang dân tệ · Pinyin: zhèng huāng mín bì Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 荒 (hoang) + 民 (dân) + 弊 (tệ)Pinyinzhèng huāng mín bìHán Việtchánh hoang dân tệCấu tạo政 + 荒 + 民 + 弊 · chánh + hoang + dân + tệ nghĩa thành phần: chánh + hoang + dân + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒:荒废;弊:困疲。政治荒废,百姓劳困。