政躬康泰

chánh cung khang thái

Hán Việt: chánh cung khang thái

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (cung) + (khang) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝賀官員身體安康的用語。如:「全國各界在國慶佳節聯合上書總統表達恭祝政躬康泰之意。」

Eng

  • Cihui 政躬康泰 hènggōngkāngtài f.e. <wr.> have a healthy and carefree life