政躬違和 chánh cung vi hòa Hán Việt: chánh cung vi hòa Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 躬 (cung) + 違 (vi) + 和 (hòa)Hán Việtchánh cung vi hòaCấu tạo政 + 躬 + 違 + 和 · chánh + cung + vi + hòa nghĩa thành phần: chánh + cung + vi + hòa Nghĩa EngCihui 政躬違和 hènggōngwéihé f.e. be indisposed while on duty (of officials)