政龐土裂 zhèng páng tǔ liè · chánh bàng thổ liệt Hán Việt: chánh bàng thổ liệt · Pinyin: zhèng páng tǔ liè Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 龐 (bàng) + 土 (thổ) + 裂 (liệt)Pinyinzhèng páng tǔ lièHán Việtchánh bàng thổ liệtCấu tạo政 + 龐 + 土 + 裂 · chánh + bàng + thổ + liệt nghĩa thành phần: chánh + bàng + thổ + liệt