故交新知 gù jiāo xīn zhī · cố giao tân tri Hán Việt: cố giao tân tri · Pinyin: gù jiāo xīn zhī Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 交 (giao) + 新 (tân) + 知 (tri)Pinyingù jiāo xīn zhīHán Việtcố giao tân triCấu tạo故 + 交 + 新 + 知 · cố + giao + tân + tri nghĩa thành phần: cố + giao + tân + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故:过去的;交:有交情的人;知:知己。指新朋老友。