故人之情 gù rén zhī qíng · cố nhân chi tình Hán Việt: cố nhân chi tình · Pinyin: gù rén zhī qíng Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 情 (tình)Pinyingù rén zhī qíngHán Việtcố nhân chi tìnhCấu tạo故 + 人 + 之 + 情 · cố + nhân + chi + tình nghĩa thành phần: cố + nhân + chi + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故人:老朋友。老朋友之间的感情。