故作玄虛 gù zuò xuán xū · cố tác huyền hư Hán Việt: cố tác huyền hư · Pinyin: gù zuò xuán xū Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 作 (tác) + 玄 (huyền) + 虛 (hư)Pinyingù zuò xuán xūHán Việtcố tác huyền hưCấu tạo故 + 作 + 玄 + 虛 · cố + tác + huyền + hư nghĩa thành phần: cố + tác + huyền + hư Nghĩa EngCihui 故作玄虛 ùzuò xuánxū ►See gùzuò shénmì