故作神祕 cố tác thần bí Hán Việt: cố tác thần bí Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 作 (tác) + 神 (thần) + 祕 (bí)Hán Việtcố tác thần bíCấu tạo故 + 作 + 神 + 祕 · cố + tác + thần + bí nghĩa thành phần: cố + tác + thần + bí Nghĩa EngCihui 故作神秘 ùzuòshénmì f.e. make a mystery of sth.