故作鎮靜

gù zuò zhèn jìng cố tác trấn tĩnh

Hán Việt: cố tác trấn tĩnh · Pinyin: gù zuò zhèn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (tác) + (trấn) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指故意装做心情安定。