故剑之思 cố kiếm chi tư Hán Việt: cố kiếm chi tư Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 劍 (kiếm) + 之 (chi) + 思 (tư)Hán Việtcố kiếm chi tưTừ loạidanhCấu tạo故 + 劍 + 之 + 思 · cố + kiếm + chi + tư nghĩa thành phần: cố + kiếm + chi + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhớ vợ cũBiên soạn remembering a former wife with tender feelingsEngCihui 故劍之思 ùjiànzhīsī n. remembering a former wife with tender feelings Từ liên quan Gần nghĩa故剑情深 · 故剑之求