故劍之思

cố kiếm chi tư

Hán Việt: cố kiếm chi tư

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (kiếm) + (chi) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 故劍之思 ùjiànzhīsī n. remembering a former wife with tender feelings