故國之思 cố quốc chi tư Hán Việt: cố quốc chi tư Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 思 (tư)Hán Việtcố quốc chi tưCấu tạo故 + 國 + 之 + 思 · cố + quốc + chi + tư nghĩa thành phần: cố + quốc + chi + tư Nghĩa EngCihui 故國之思 ùguózhīsī n. nostalgic memories of one's mother country