故土難移 cố thổ nan di Hán Việt: cố thổ nan di Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 土 (thổ) + 難 (nan) + 移 (di)Hán Việtcố thổ nan diCấu tạo故 + 土 + 難 + 移 · cố + thổ + nan + di nghĩa thành phần: cố + thổ + nan + di Nghĩa EngCihui 故土難移 ùtǔnányí f.e. hard to leave one's homeland