故宮離黍

gù gōng lí shǔ cố cung li thử

Hán Việt: cố cung li thử · Pinyin: gù gōng lí shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (cung) + (li) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故宫:从前的宫殿;黍:指粮食作物。比喻怀念故国的情思。