故宮禾黍 gù gōng hé shǔ · cố cung hòa thử Hán Việt: cố cung hòa thử · Pinyin: gù gōng hé shǔ Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 宮 (cung) + 禾 (hòa) + 黍 (thử)Pinyingù gōng hé shǔHán Việtcố cung hòa thửCấu tạo故 + 宮 + 禾 + 黍 · cố + cung + hòa + thử nghĩa thành phần: cố + cung + hòa + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻怀念祖国的情思。