故弄虛玄 gù nòng xū xuán · cố lộng hư huyền Hán Việt: cố lộng hư huyền · Pinyin: gù nòng xū xuán Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 弄 (lộng) + 虛 (hư) + 玄 (huyền)Pinyingù nòng xū xuánHán Việtcố lộng hư huyềnCấu tạo故 + 弄 + 虛 + 玄 · cố + lộng + hư + huyền nghĩa thành phần: cố + lộng + hư + huyền