故態復還

gù tài fù huán cố thái phục hoàn

Hán Việt: cố thái phục hoàn · Pinyin: gù tài fù huán

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thái) + (phục) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧的习气或毛病等又出现了。同“故态复萌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"故态复萌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指旧的习气或毛病等又出现了。同故态复萌”。