故意刁难

gù yì diāo nàncố ý điêu nan

Hán Việt: cố ý điêu nan · Pinyin: gù yì diāo nàn

Tổng quan

sự giận, sự không bằng lòng, sự thù oán; mối hận thù, mặc dầu, làm khó chịu, làm phiền, trêu tức, (xem) nose

新华 · Tân Hoa Đại lục

指有意为难别人。

Cấu tạo: 故 (cố) + 意 (ý) + 刁 (điêu) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây khó dễ
  • Tần suất từ sự giận, sự không bằng lòng, sự thù oán; mối hận thù, mặc dầu, làm khó chịu, làm phiền, trêu tức, (xem) nose

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有意为难别人。
  • Kaggle Zh-Vi make difficulties

Eng

  • Tần suất từ make difficulties

Từ liên quan

Gần nghĩa

故意刁难的 · 故意殺人 · 刁难地 · 故意为难地 · 故意为难的 · 故意地 · 故意屈尊的 · 故意方行位