故意刁難

gù yì diāo nàn cố ý điêu nan

Hán Việt: cố ý điêu nan · Pinyin: gù yì diāo nàn

Tổng quan

sự giận, sự không bằng lòng, sự thù oán; mối hận thù, mặc dầu, làm khó chịu, làm phiền, trêu tức, (xem) nose

Cấu tạo: (cố) + (ý) + (điêu) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giận, sự không bằng lòng, sự thù oán; mối hận thù, mặc dầu, làm khó chịu, làm phiền, trêu tức, (xem) nose