故意拖延 cố ý tha duyên Hán Việt: cố ý tha duyên Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 意 (ý) + 拖 (tha) + 延 (duyên)Hán Việtcố ý tha duyênCấu tạo故 + 意 + 拖 + 延 · cố + ý + tha + duyên nghĩa thành phần: cố + ý + tha + duyên Nghĩa EngCihui drag one's feet