故意破壞 cố ý phá hoại Hán Việt: cố ý phá hoại Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 意 (ý) + 破 (phá) + 壞 (hoại)Hán Việtcố ý phá hoạiCấu tạo故 + 意 + 破 + 壞 · cố + ý + phá + hoại nghĩa thành phần: cố + ý + phá + hoại Nghĩa EngCihui put the sand in the wheels