故意走光 gùyìzǒuguāng · cố ý tẩu quang Hán Việt: cố ý tẩu quang · Pinyin: gùyìzǒuguāng Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 意 (ý) + 走 (tẩu) + 光 (quang)PinyingùyìzǒuguāngHán Việtcố ý tẩu quangCấu tạo故 + 意 + 走 + 光 · cố + ý + tẩu + quang nghĩa thành phần: cố + ý + tẩu + quang Nghĩa EngCihui flash