故我依然

gù wǒ yī rán cố ngã y nhiên

Hán Việt: cố ngã y nhiên · Pinyin: gù wǒ yī rán

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (ngã) + (y) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「依然故我」。見「依然故我」條。01.清.尹會一〈答王從先書〉:「義倉義學,勉為建置,規模尚屬粗就,以至室無長物,故我依然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故我:旧日的我。仍旧是过去的我。指自己的境况和从前一样,没有变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 故我旧日的我。仍旧是过去的我。指自己的境况和从前一样,没有变化。