故舊不棄

gù jiù bù qì cố cựu bất khí

Hán Việt: cố cựu bất khí · Pinyin: gù jiù bù qì

Tổng quan

không bỏ rơi bạn cũ không quên bạn cũ; không bỏ bạn cũ。以往的舊友不能隨隨便便地捨棄。

Cấu tạo: (cố) + (cựu) + (bất) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bỏ rơi bạn cũ không quên bạn cũ; không bỏ bạn cũ。以往的舊友不能隨隨便便地捨棄。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故旧:旧交,旧部下;弃:抛弃。不轻易抛弃老朋友、老部下。
  • Tân Hoa Tự Điển 故旧旧交,旧部下;弃抛弃。不轻易抛弃老朋友、老部下。

Eng

  • CC-CEDICT do not neglect old friends
  • Cihui do not neglect old friends