故智自封 cố trí tự phong Hán Việt: cố trí tự phong Tổng quan Tự đóng kín mình trong lối cũ Cấu tạo: 故 (cố) + 智 (trí) + 自 (tự) + 封 (phong)Hán Việtcố trí tự phongCấu tạo故 + 智 + 自 + 封 · cố + trí + tự + phong nghĩa thành phần: cố + trí + tự + phong Nghĩa ViệtCihui Tự đóng kín mình trong lối cũ