故步不離 gù bù bù lí · cố bộ bất li Hán Việt: cố bộ bất li · Pinyin: gù bù bù lí Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 步 (bộ) + 不 (bất) + 離 (li)Pinyingù bù bù líHán Việtcố bộ bất liCấu tạo故 + 步 + 不 + 離 · cố + bộ + bất + li nghĩa thành phần: cố + bộ + bất + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故步:旧的步法。比喻因循守旧,安于现状,不求上进。