故步不離

gù bù bù lí cố bộ bất li

Hán Việt: cố bộ bất li · Pinyin: gù bù bù lí

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (bộ) + (bất) + (li)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 守在原地,停滯不前。「故步」之源見「故步自封」條。01.明.張履祥〈與陳乾初書〉:「學者凡事執一時之偶見,信一己之偏私,沾沾自得,吝不肯舍者,率因無所進步,是以故步不離耳。」