故步自畫 gù bù zì huà · cố bộ tự họa Hán Việt: cố bộ tự họa · Pinyin: gù bù zì huà Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 步 (bộ) + 自 (tự) + 畫 (họa)Pinyingù bù zì huàHán Việtcố bộ tự họaCấu tạo故 + 步 + 自 + 畫 · cố + bộ + tự + họa nghĩa thành phần: cố + bộ + tự + họa