故甚其辭 cố thậm kì từ Hán Việt: cố thậm kì từ Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 甚 (thậm) + 其 (kì) + 辭 (từ)Hán Việtcố thậm kì từCấu tạo故 + 甚 + 其 + 辭 · cố + thậm + kì + từ nghĩa thành phần: cố + thậm + kì + từ Nghĩa EngCihui 故甚其辭 ùshènqící f.e. purposely exaggerate