故蹈前轍 cố đạo tiền triệt Hán Việt: cố đạo tiền triệt Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 蹈 (đạo) + 前 (tiền) + 轍 (triệt)Hán Việtcố đạo tiền triệtCấu tạo故 + 蹈 + 前 + 轍 · cố + đạo + tiền + triệt nghĩa thành phần: cố + đạo + tiền + triệt Nghĩa EngCihui 故蹈前轍 ùdǎoqiánzhé f.e. continue in old ruts