故鄉之旅 gù xiāng zhī lǚ · cố hương chi lữ Hán Việt: cố hương chi lữ · Pinyin: gù xiāng zhī lǚ Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 鄉 (hương) + 之 (chi) + 旅 (lữ)Pinyingù xiāng zhī lǚHán Việtcố hương chi lữCấu tạo故 + 鄉 + 之 + 旅 · cố + hương + chi + lữ nghĩa thành phần: cố + hương + chi + lữ