故障信號 gù zhàng xìn hào · cố chướng tín hào Hán Việt: cố chướng tín hào · Pinyin: gù zhàng xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyingù zhàng xìn hàoHán Việtcố chướng tín hàoCấu tạo故 + 障 + 信 + 號 · cố + chướng + tín + hào nghĩa thành phần: cố + chướng + tín + hào