故障停机

cố chướng đình ki

Hán Việt: cố chướng đình ki

Tổng quan

Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 停 (đình) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỏng hóc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bughalt

Eng

  • Cihui bughalt

Từ liên quan

Gần nghĩa

停机时间 · 故障排除 · 故障无碍 · 停机坪 · 故障的 · 停机位置 · 停机开关 · 停机状态