故障凍結 cố chướng đống kết Hán Việt: cố chướng đống kết Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 凍 (đống) + 結 (kết)Hán Việtcố chướng đống kếtCấu tạo故 + 障 + 凍 + 結 · cố + chướng + đống + kết nghĩa thành phần: cố + chướng + đống + kết Nghĩa EngCihui fail-frost