故障冻结 cố chướng đống kết Hán Việt: cố chướng đống kết Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 凍 (đống) + 結 (kết)Hán Việtcố chướng đống kếtTừ loạidanhCấu tạo故 + 障 + 凍 + 結 · cố + chướng + đống + kết nghĩa thành phần: cố + chướng + đống + kết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đóng băng lỗiMainlandKaggle Zh-Vi fail-frostEngCihui fail-frostTần suất từ fail-frost Từ liên quan Gần nghĩa冻结成冰 · 故障排除 · 故障无碍 · 冻结成冰的 · 冻结物 · 冻结的 · 故障的 · 冻结付款