故障弱化 cố chướng nhược hóa Hán Việt: cố chướng nhược hóa Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 弱 (nhược) + 化 (hóa)Hán Việtcố chướng nhược hóaCấu tạo故 + 障 + 弱 + 化 · cố + chướng + nhược + hóa nghĩa thành phần: cố + chướng + nhược + hóa Nghĩa EngCihui fail-soft