故障排除

gù zhàng pái chú cố chướng bài trừ

Hán Việt: cố chướng bài trừ · Pinyin: gù zhàng pái chú

Tổng quan

khắc phục sự cố | xử lý trục trặc

Cấu tạo: (cố) + (chướng) + (bài) + (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắc phục sự cố | xử lý trục trặc

Eng

  • Cihui fault resolution; trouble clearing