故障排除

gù zhàng pái chúcố chướng bài trừ

Hán Việt: cố chướng bài trừ · Pinyin: gù zhàng pái chú

Tổng quan

khắc phục sự cố

Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 排 (bài) + 除 (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xử lý trục trặc

Eng

  • Cihui fault resolution; trouble clearing

Đức

  • Handedict Störungsbeseitigung, Störungsbehebung, Schadensbehebung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

排除万难 · 排除异己 · 排除废气 · 排除故障 · 排除污染 · 排除集中 · 故障无碍 · 排除器