故障探尋 gù zhàng tàn xún · cố chướng tham tầm Hán Việt: cố chướng tham tầm · Pinyin: gù zhàng tàn xún Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 探 (tham) + 尋 (tầm)Pinyingù zhàng tàn xúnHán Việtcố chướng tham tầmCấu tạo故 + 障 + 探 + 尋 · cố + chướng + tham + tầm nghĩa thành phần: cố + chướng + tham + tầm