故障无碍

cố chướng vô ngại

Hán Việt: cố chướng vô ngại

Tổng quan

dự phòng để bảo đảm an toàn

Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 無 (vô) + 礙 (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 an toàn khi lỗi
  • Tần suất từ dự phòng để bảo đảm an toàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fail-safe

Eng

  • Tần suất từ fail-safe

Từ liên quan

Gần nghĩa

故障排除 · 無礙光佛 · 無礙大會 · 故障的 · 無礙人 · 無礙光 · 無礙光如來 · 無礙智