故障檢查 gù zhàng jiǎn chá · cố chướng kiểm tra Hán Việt: cố chướng kiểm tra · Pinyin: gù zhàng jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyingù zhàng jiǎn cháHán Việtcố chướng kiểm traCấu tạo故 + 障 + 檢 + 查 · cố + chướng + kiểm + tra nghĩa thành phần: cố + chướng + kiểm + tra