故障監視 gù zhàng jiān shì · cố chướng giam thị Hán Việt: cố chướng giam thị · Pinyin: gù zhàng jiān shì Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 監 (giam) + 視 (thị)Pinyingù zhàng jiān shìHán Việtcố chướng giam thịCấu tạo故 + 障 + 監 + 視 · cố + chướng + giam + thị nghĩa thành phần: cố + chướng + giam + thị