故障系列 gù zhàng xì liè · cố chướng hệ liệt Hán Việt: cố chướng hệ liệt · Pinyin: gù zhàng xì liè Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Pinyingù zhàng xì lièHán Việtcố chướng hệ liệtCấu tạo故 + 障 + 系 + 列 · cố + chướng + hệ + liệt nghĩa thành phần: cố + chướng + hệ + liệt